“unc” in Vietnamese
Definition
'Unc' là cách gọi thân mật, gần gũi cho chú hoặc bác. Tại Mỹ, đây cũng là viết tắt của Đại học Bắc Carolina.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Unc' với người thân hoặc bạn bè trong giao tiếp thân mật, không dùng trong bối cảnh trang trọng. Khi nói về trường đại học, chỉ viết hoa như 'UNC'.
Examples
My unc is coming to visit us this weekend.
Cuối tuần này **chú** của tôi sẽ đến thăm chúng tôi.
I love spending time with my unc during the holidays.
Tôi rất thích dành thời gian với **chú** vào dịp lễ.
Did you see that Unc brought barbecue for everyone?
Bạn có thấy **chú** mang đồ nướng cho mọi người không?
My unc told me funny stories when I was little.
Khi còn nhỏ, **chú** đã kể cho tôi nhiều câu chuyện vui.
She's applying to UNC for college next year.
Cô ấy sẽ nộp đơn vào **Đại học Bắc Carolina** vào năm tới.
What's up, Unc? Haven't seen you in ages!
Có chuyện gì mới không, **chú**? Lâu rồi không gặp!