unavoidable” in Vietnamese

không thể tránh khỏi

Definition

Điều không thể ngăn chặn hay tránh né; chắc chắn sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không thể tránh khỏi' thường nói về điều tiêu cực như chậm trễ, rắc rối, hoặc hậu quả. Thường đi với danh từ: 'sự trì hoãn không thể tránh khỏi'. Nếu tránh được nên dùng 'có thể tránh khỏi'.

Examples

Some mistakes are simply unavoidable.

Một số sai lầm đơn giản là **không thể tránh khỏi**.

Traffic jams are often unavoidable during rush hour.

Tắc đường thường **không thể tránh khỏi** vào giờ cao điểm.

Death is the only truly unavoidable part of life.

Cái chết là phần **không thể tránh khỏi** duy nhất của cuộc sống.

The meeting was canceled due to unavoidable circumstances.

Cuộc họp đã bị hủy do những hoàn cảnh **không thể tránh khỏi**.

Sometimes, change is just unavoidable—you have to adapt.

Đôi khi, thay đổi là điều **không thể tránh khỏi**—bạn phải thích nghi.

An unavoidable delay means your package will arrive tomorrow instead.

Vì sự chậm trễ **không thể tránh khỏi** nên gói hàng của bạn sẽ đến vào ngày mai.