“unattractive” in Vietnamese
Definition
Không đẹp về mặt ngoại hình hoặc không tạo cảm giác hấp dẫn. Cũng có thể chỉ điều gì đó thiếu sự thu hút hoặc nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ lịch sự nhưng vẫn có ý tiêu cực; trang trọng hơn “xấu”. Có thể dùng cho người, vật hoặc tình huống. Nên tránh nói trực tiếp với người để không làm tổn thương.
Examples
The building is unattractive and old.
Tòa nhà này **không hấp dẫn** và đã cũ.
He felt unattractive in his new glasses, but everyone thought he looked great.
Anh ấy cảm thấy **không hấp dẫn** với cặp kính mới, nhưng mọi người đều nghĩ anh ấy rất ổn.
The paint color they chose was so unattractive that nobody wanted to buy the house.
Màu sơn họ chọn quá **không hấp dẫn** nên chẳng ai muốn mua ngôi nhà.
This shirt is unattractive to me.
Chiếc áo này với tôi thì **không hấp dẫn**.
The offer was unattractive for most people.
Lời đề nghị này **không hấp dẫn** với hầu hết mọi người.
It's an unattractive job, but someone has to do it.
Đây là một công việc **không hấp dẫn**, nhưng vẫn có người phải làm.