“unattended” in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái khi không có ai trông coi hoặc giám sát thứ gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cảnh báo về hành lý, trẻ em hoặc vật bị bỏ mặc. Không dùng cho trường hợp để vật gì đó khuất tầm nhìn nhưng vẫn kiểm soát được.
Examples
Do not leave your luggage unattended at the airport.
Đừng để hành lý của bạn **không có người trông coi** ở sân bay.
The baby was left unattended in the room.
Em bé đã bị để **không có người trông coi** trong phòng.
The car rolled away because it was unattended.
Chiếc xe đã lăn đi vì nó bị **không có người trông coi**.
Bags left unattended may be removed by security.
Túi bị để **không có người trông coi** có thể bị an ninh mang đi.
I found a drink left unattended on the table for hours.
Tôi đã thấy một ly nước bị để **không có người trông coi** trên bàn trong nhiều giờ.
Children should never be left unattended near the pool.
Không bao giờ được để trẻ em **không có người trông coi** gần hồ bơi.