una” in Vietnamese

một (dùng với danh từ giống cái)

Definition

'Una' trong tiếng Tây Ban Nha là hình thức số ít giống cái của 'một' hoặc 'một cái', đứng trước danh từ giống cái để chỉ một vật hoặc đơn vị duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với danh từ giống cái, số ít. Không dùng với danh từ giống đực (dùng 'un'). Trong một số trường hợp, dùng để nhấn mạnh sự đơn nhất hoặc đặc biệt.

Examples

Ella compra una manzana.

Cô ấy mua **một** quả táo.

Quiero una taza de té.

Tôi muốn **một** tách trà.

Necesitamos una solución rápida.

Chúng ta cần **một** giải pháp nhanh.

Solo tengo una hermana.

Tôi chỉ có **một** chị gái/em gái.

¿Puedes darme una mano con esto?

Bạn có thể giúp tôi **một** tay với chuyện này không?

No es una idea cualquiera, es especial.

Đây không phải **một** ý tưởng bình thường, nó đặc biệt.