umbrellas” in Vietnamese

ô

Definition

Vật dùng để che mưa hoặc nắng, thường có mái vải tròn, khung kim loại và tay cầm; 'ô' là dạng số nhiều của 'ô'.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng dạng số nhiều khi nói về nhiều cái ô hoặc cửa hàng bán ô. Thường gặp trong các cụm như 'carry umbrellas', 'share umbrellas', 'forget your umbrellas'. Không nên nhầm với 'parasol', chủ yếu để che nắng.

Examples

Don’t forget your umbrellas—it’s going to pour later!

Đừng quên **ô** của bạn nhé—lát nữa sẽ mưa to đấy!

We all shared our umbrellas on the walk home.

Chúng tôi đã cùng nhau chia sẻ **ô** trên đường về nhà.

The shop sells colorful umbrellas.

Cửa hàng bán những chiếc **ô** nhiều màu sắc.

There are three umbrellas by the door.

Có ba chiếc **ô** bên cạnh cửa.

We use umbrellas when it rains.

Chúng tôi dùng **ô** khi trời mưa.

There never seem to be enough umbrellas in the office when it rains.

Dường như chẳng bao giờ có đủ **ô** trong văn phòng khi trời mưa.