uglier” in Vietnamese

xấu hơn

Definition

Dạng so sánh của ‘xấu’, dùng để miêu tả một người hay vật trông kém hấp dẫn hoặc khó chịu hơn cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ/người. Thường gặp trong cụm: 'trở nên xấu hơn', 'trông xấu hơn'. Áp dụng cho ngoại hình, tình huống hoặc hành vi trở nên khó chịu hơn.

Examples

That monster is even uglier in the movie than in the book.

Con quái vật đó trong phim **xấu hơn** trong sách.

This painting is uglier than that one.

Bức tranh này **xấu hơn** bức tranh kia.

Honestly, the new uniforms are even uglier than the old ones.

Thật ra, đồng phục mới còn **xấu hơn** cái cũ.

The situation is getting uglier by the minute.

Tình huống này đang trở nên **xấu hơn** từng phút.

He thought his haircut couldn't get uglier, but then his friend tried to fix it.

Anh ấy nghĩ mái tóc mình không thể **xấu hơn** nữa, nhưng rồi bạn anh ấy còn làm tệ hơn.

My old shoes look uglier every year.

Đôi giày cũ của tôi trông **xấu hơn** mỗi năm.