u” in Vietnamese

ubạn (thân mật, nhắn tin)

Definition

“u” là tên của chữ cái, và trong tin nhắn, nó còn là cách viết tắt, không trang trọng của “bạn”.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng “u” cho bạn bè, tin nhắn thân mật, không dùng trong môi trường nghiêm túc hay công việc. Đôi khi chỉ nghĩa là chữ cái.

Examples

I wasn't sure if u were joking or not.

Mình không chắc **u** đùa hay nghiêm túc.

See u tomorrow, okay?

Gặp lại **u** ngày mai nhé, được không?

Can u help me with this homework?

**u** có thể giúp mình bài tập này không?

I see the letter u in that word.

Tôi thấy chữ cái **u** trong từ đó.

She wrote “thank u” in her message.

Cô ấy đã viết “thank **u**” trong tin nhắn.

Text me when u get home.

Nhắn cho mình khi **u** về nhà nhé.