tyrone” in Vietnamese

Tyrone

Definition

"Tyrone" là một tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Đây cũng là tên của một hạt ở Bắc Ireland.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm tên riêng nam, đôi khi là họ. Khi chỉ vùng địa lý (County Tyrone), luôn viết hoa. Hiếm khi xuất hiện ngoài các trường hợp tên riêng hoặc địa danh. Phát âm: tai-RÔN.

Examples

Tyrone is my best friend.

**Tyrone** là bạn thân nhất của tôi.

I heard Tyrone is getting a promotion next month.

Tôi nghe nói **Tyrone** sẽ được thăng chức vào tháng sau.

Did you see what Tyrone just did? That was awesome!

Bạn có thấy **Tyrone** vừa làm gì không? Thật tuyệt vời!

Tyrone lives in London.

**Tyrone** sống ở Luân Đôn.

She called out for Tyrone at the park.

Cô ấy đã gọi **Tyrone** ở công viên.

We're planning a trip to County Tyrone this summer.

Chúng tôi đang lên kế hoạch đi đến County **Tyrone** vào mùa hè này.