tyre” in Vietnamese

lốp xe

Definition

Lốp xe là lớp cao su dày bọc quanh bánh xe của phương tiện, được bơm đầy không khí để giúp xe di chuyển êm ái.

Usage Notes (Vietnamese)

“Tyre” là cách viết Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng “tire”. Cụm phổ biến: 'flat tyre' (lốp xịt), 'change a tyre' (thay lốp), 'spare tyre' (lốp dự phòng). Không nhầm với động từ 'tire' (mệt mỏi).

Examples

The car has a flat tyre.

Xe bị xịt **lốp xe**.

He changed the tyre himself.

Anh ấy tự thay **lốp xe**.

My bicycle needs a new tyre.

Xe đạp của tôi cần **lốp xe** mới.

We got a spare tyre in the boot, just in case.

Chúng tôi để một **lốp xe** dự phòng trong cốp, phòng khi cần.

If you hear a strange noise, it might be a problem with the tyre.

Nếu nghe tiếng lạ, có thể **lốp xe** gặp vấn đề.

You should check your tyre pressure regularly for safety.

Bạn nên kiểm tra áp suất **lốp xe** thường xuyên để đảm bảo an toàn.