tyrant” in Vietnamese

bạo chúa

Definition

Bạo chúa là người cai trị sử dụng quyền lực một cách tàn nhẫn hoặc bất công, thường không quan tâm đến luật pháp và đối xử tệ với người khác. Từ này cũng có thể chỉ bất kỳ ai có quyền mà hành xử hà khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái mạnh, tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, nhưng cũng dùng ví von cho sếp, cha mẹ, v.v. Đừng dùng cho người chỉ nghiêm khắc mà không lạm dụng quyền lực.

Examples

The tyrant punished anyone who spoke against him.

**Bạo chúa** trừng phạt bất kỳ ai dám nói xấu về mình.

Some kids say their parents are tyrants if they can't stay up late, but that's just strict, not truly cruel.

Một số trẻ em gọi cha mẹ là **bạo chúa** nếu không được thức khuya, nhưng thực ra đó chỉ là nghiêm khắc, không phải độc ác.

Many people suffered under the rule of the tyrant.

Nhiều người đã phải chịu khổ dưới sự cai trị của **bạo chúa**.

The citizens hoped to remove the tyrant from power.

Người dân hy vọng sẽ loại bỏ **bạo chúa** khỏi quyền lực.

Stop acting like a tyrant just because you're the boss!

Đừng hành xử như **bạo chúa** chỉ vì bạn là sếp!

In ancient history, many kings ended up being remembered as tyrants.

Trong lịch sử cổ đại, nhiều vị vua cuối cùng bị nhớ đến là **bạo chúa**.