“typist” in Vietnamese
Definition
Nhân viên đánh máy là người có công việc đánh các thư từ, báo cáo và tài liệu khác trên bàn phím hoặc máy đánh chữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân viên đánh máy' thường dùng trong môi trường văn phòng hoặc hành chính và có thể nghe khá cũ. Thường nói về người giỏi đánh máy như 'người đánh máy nhanh', không dùng cho người chỉ biết đánh máy thông thường.
Examples
The typist is working in her office.
**Nhân viên đánh máy** đang làm việc trong văn phòng của cô ấy.
My mother was a typist many years ago.
Mẹ tôi từng là **nhân viên đánh máy** nhiều năm trước.
The company needs an experienced typist.
Công ty cần một **nhân viên đánh máy** có kinh nghiệm.
She was the fastest typist in the whole department.
Cô ấy là **nhân viên đánh máy** nhanh nhất trong toàn bộ phòng.
When I started, I could barely call myself a typist.
Khi mới bắt đầu, tôi còn chưa dám tự gọi mình là **nhân viên đánh máy**.
We hired a typist to help with all the paperwork after the event.
Chúng tôi đã thuê một **nhân viên đánh máy** để giúp xử lý hết giấy tờ sau sự kiện.