typically” in Vietnamese

thườngđiển hình

Definition

Dùng để chỉ điều gì xảy ra trong hầu hết các trường hợp hoặc là thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Typically' là trạng từ mang tính trang trọng, dùng để nói về điều diễn ra thông thường. Thường kết hợp với 'typically found', 'typically takes'. Không nên nhầm với 'untypically' (không điển hình).

Examples

It typically rains here in March.

Ở đây vào tháng Ba **thường** có mưa.

A cat typically sleeps 16 hours a day.

Một con mèo **thường** ngủ 16 tiếng mỗi ngày.

This meal typically includes rice.

Bữa ăn này **thường** có cơm.

People here typically start work at 9 a.m., but it depends on the company.

Người ở đây **thường** bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng, nhưng còn tuỳ công ty.

"Are you coming to the party?" "No, I typically stay home on weekends."

"Bạn có đến bữa tiệc không?" "Không, tôi **thường** ở nhà vào cuối tuần."

The trains typically run on time, but there are occasional delays.