“typewriter” in Vietnamese
Definition
Máy đánh chữ là một máy có các phím bấm, khi nhấn sẽ in chữ và số lên giấy. Được sử dụng để soạn thảo văn bản trước khi máy tính trở nên phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
'máy đánh chữ' hiện nay chủ yếu chỉ các loại máy cổ, sưu tầm. Thường gặp trong cụm như 'máy đánh chữ cũ', 'máy đánh chữ thủ công'; rất hiếm khi còn sử dụng ở văn phòng hiện đại.
Examples
He wrote his first book on a typewriter.
Anh ấy đã viết cuốn sách đầu tiên của mình trên **máy đánh chữ**.
The typewriter is on the desk.
**Máy đánh chữ** ở trên bàn.
Nobody uses a typewriter at the office anymore.
Không ai còn dùng **máy đánh chữ** ở văn phòng nữa.
Her collection includes a rare German typewriter from the 1930s.
Bộ sưu tập của cô ấy có một chiếc **máy đánh chữ** Đức hiếm từ những năm 1930.
I love the sound a typewriter makes when you hit the keys.
Tôi thích tiếng mà **máy đánh chữ** tạo ra khi bấm phím.
My grandmother has a typewriter in her house.
Bà của tôi có một **máy đánh chữ** ở nhà.