typed” in Vietnamese

đã gõ

Definition

Viết chữ bằng bàn phím hoặc máy đánh chữ, không phải bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'typed a message', 'typed an email' thường dùng khi nói về việc viết trên máy tính, điện thoại; không dùng cho việc viết tay.

Examples

She typed her homework on the computer.

Cô ấy đã **gõ** bài tập về nhà trên máy tính.

I typed your phone number wrong.

Tôi đã **gõ** sai số điện thoại của bạn.

He typed a letter to his grandmother.

Anh ấy đã **gõ** một lá thư cho bà của mình.

She quickly typed the answer and hit 'send'.

Cô ấy đã nhanh chóng **gõ** đáp án và nhấn 'gửi'.

I typed three pages and then my laptop crashed.

Tôi đã **gõ** ba trang rồi laptop bị treo.

He typed so fast, it sounded like rain on the keyboard.

Anh ấy **gõ** nhanh đến mức nghe như mưa rơi trên bàn phím.