“type” in Vietnamese
Definition
Danh từ chỉ nhóm sự vật hoặc người có đặc điểm giống nhau. Động từ chỉ việc gõ chữ bằng bàn phím hoặc máy đánh chữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ như 'a type of', 'different types of' thường gặp trong giao tiếp và kỹ thuật. Động từ thường chỉ việc nhập liệu trên máy tính; 'type in' nghĩa là nhập vào, 'type up' là soạn bản sạch.
Examples
What type of music do you like?
Bạn thích **loại** nhạc nào?
Please type your name here.
Hãy **gõ** tên của bạn vào đây.
This type of bag is very strong.
**Loại** túi này rất bền.
I can't type very fast on my phone.
Tôi không thể **gõ** rất nhanh trên điện thoại của mình.
He's not really my type, but he's nice.
Anh ấy không thực sự là **kiểu** của tôi, nhưng anh ấy tốt.
Can you type up these notes and send them to me?
Bạn có thể **gõ lại** các ghi chú này rồi gửi cho mình không?