“tycoon” in Vietnamese
Definition
Ông trùm là người giàu có và quyền lực trong lĩnh vực kinh doanh, thường kiểm soát các công ty hoặc khoản đầu tư lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người có tầm ảnh hưởng và tài sản lớn trong kinh doanh, không dùng cho chủ doanh nghiệp nhỏ. Thường đi với cụm: 'ông trùm bất động sản', 'ông trùm truyền thông'.
Examples
The young tycoon owns several companies.
Vị **ông trùm** trẻ sở hữu nhiều công ty.
Many people dream of becoming a tycoon.
Nhiều người mơ ước trở thành **ông trùm**.
He became a tycoon in the oil industry.
Anh ấy đã trở thành một **ông trùm** trong ngành dầu mỏ.
She’s known as a tech tycoon who started her own company in college.
Cô ấy được biết đến là một **ông trùm công nghệ** khởi nghiệp từ khi còn học đại học.
The real estate tycoon just bought another skyscraper downtown.
**Ông trùm** bất động sản vừa mua thêm một tòa nhà chọc trời nữa ở trung tâm thành phố.
Everybody wants to meet the fashion tycoon at the gala tonight.
Ai cũng muốn gặp **ông trùm** thời trang tại buổi dạ tiệc tối nay.