twos” in Vietnamese

các số haicác lá hai

Definition

'Twos' thường dùng để nói về các nhóm gồm hai người hoặc vật, các lá bài số hai, hoặc chỉ tuổi hai của trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'in twos' (thành từng cặp), khi nói về nhiều lá hai, hoặc trẻ từ 2-3 tuổi. Không dùng để đếm thông thường.

Examples

The children walked in twos to the classroom.

Các em nhỏ đi thành **từng cặp hai** vào lớp học.

There are four twos in this deck of cards.

Bộ bài này có bốn lá **hai**.

My little brother is in his twos and he is very active.

Em trai tôi đang ở tuổi **hai** và rất hiếu động.

They paired up in twos so nobody was left alone.

Họ ghép lại **từng cặp hai** để không ai bị lẻ.

When kids hit their twos, parents say things can get chaotic.

Khi trẻ bước vào tuổi **hai**, cha mẹ nói mọi thứ có thể hỗn loạn.

I kept drawing twos in the card game, which was bad luck for me.

Trong trò chơi bài, tôi liên tục bốc phải lá **hai**, thật xui cho tôi.