two” in Vietnamese

hai

Definition

Con số nằm giữa một và ba, dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ghép với danh từ như 'two days', 'two people'. Đừng nhầm với số thứ tự như 'second'.

Examples

I’ll meet you in two minutes.

Tôi sẽ gặp bạn trong **hai** phút nữa.

They have two kids and a dog.

Họ có **hai** đứa con và một con chó.

Could you bring me two cups of coffee, please?

Bạn có thể mang cho tôi **hai** tách cà phê được không?

I have two apples.

Tôi có **hai** quả táo.

She bought two tickets for the movie.

Cô ấy đã mua **hai** vé xem phim.

There are two cats in the garden.

Có **hai** con mèo ở trong vườn.