twister” in Vietnamese

lốc xoáyTwister (trò chơi)

Definition

Chỉ lốc xoáy mạnh, có sức tàn phá lớn. Ngoài ra, còn chỉ trò chơi vận động nổi tiếng 'Twister'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt phổ biến ở Mỹ để chỉ 'tornado'. Chỉ trò chơi thì luôn gọi là 'Twister'. Báo chí hay dùng 'lốc xoáy' cho tin tức thời tiết.

Examples

A strong twister hit the farm last night.

Đêm qua, một **lốc xoáy** mạnh đã tấn công trang trại.

Have you ever played the game Twister?

Bạn đã từng chơi trò **Twister** chưa?

Last summer, we spent hours laughing while playing Twister at Jenny's house.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã cười suốt nhiều giờ khi chơi **Twister** ở nhà Jenny.

Did you see that huge twister on the news yesterday? It tore up half the county!

Bạn có xem **lốc xoáy** khổng lồ trên tin tức hôm qua không? Nó đã phá tan nát nửa quận!

The twister destroyed several houses in the small town.

**Lốc xoáy** đã phá hủy nhiều ngôi nhà ở thị trấn nhỏ đó.

People ran for cover as the twister approached.

Mọi người chạy đi tìm chỗ trú khi **lốc xoáy** đến gần.