“twig” in Vietnamese
cành nhỏnhánh nhỏ
Definition
Một cành cây rất nhỏ, mảnh và thường là non, mọc từ cây hoặc bụi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Twig' chỉ dùng cho nhánh nhỏ, non; không dùng cho cành lớn. Đôi khi cũng có nghĩa bóng trong các tình huống đặc biệt.
Examples
The bird sat on a twig.
Con chim đậu trên một **cành nhỏ**.
He broke a twig off the tree.
Anh ấy bẻ một **cành nhỏ** từ cây.
A twig floated down the river.
Một **cành nhỏ** trôi theo dòng sông.
"Don't step on that twig—it'll snap and scare the birds."
"Đừng dẫm lên **cành nhỏ** đó—nó sẽ gãy và làm chim sợ đấy."
Kids love to collect every weird-looking twig they find in the park.
Trẻ em thích nhặt mọi **cành nhỏ** có hình thù kỳ lạ mà chúng tìm thấy ở công viên.
She used a twig to draw shapes in the sand.
Cô ấy dùng một **cành nhỏ** để vẽ hình trên cát.