“twelve” in Vietnamese
mười hai
Definition
Số nằm sau mười một và trước mười ba; dùng để đếm, chỉ tuổi, thời gian, ngày tháng hoặc số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như số đếm cơ bản. Ví dụ: 'mười hai tuổi', 'mười hai giờ', 'mười hai học sinh'. 'Một tá' cũng nghĩa là mười hai.
Examples
My sister is twelve years old.
Em gái tôi **mười hai** tuổi.
The class starts at twelve.
Lớp học bắt đầu lúc **mười hai** giờ.
I have twelve pencils in my bag.
Tôi có **mười hai** cái bút chì trong cặp.
There were twelve people at dinner, so we had to add another table.
Có **mười hai** người trong bữa tối nên phải thêm một bàn nữa.
She waited for twelve whole minutes and then left.
Cô ấy đã chờ đúng **mười hai** phút rồi rời đi.
By twelve thirty, the office was almost empty.
Đến **mười hai rưỡi**, văn phòng gần như vắng tanh.