twelfth” in Vietnamese

thứ mười hai

Definition

Thứ mười hai có nghĩa là số 12 trong một dãy; dùng để chỉ thứ tự hoặc một phần trong mười hai phần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thứ mười hai' dùng để chỉ cả thứ tự ('tầng thứ mười hai') và phân số ('một phần mười hai'). Khi nói ngày tháng dùng 'ngày mười hai'. 'Thứ' là từ chỉ thứ tự.

Examples

He finished twelfth in the race.

Anh ấy về đích thứ **mười hai** trong cuộc đua.

The elevator stopped at the twelfth floor.

Thang máy dừng ở tầng **mười hai**.

I was born on the twelfth of March.

Tôi sinh ngày **mười hai** tháng Ba.

She finally got her license on the twelfth try.

Cuối cùng cô ấy đã lấy bằng vào lần thử thứ **mười hai**.

Only one twelfth of the cake is left.

Chỉ còn một phần **mười hai** của chiếc bánh.

My office is on the twelfth floor if you want to visit.

Văn phòng của tôi ở tầng **mười hai** nếu bạn muốn ghé thăm.