twat” in Vietnamese

đồ ngucon đĩ (tục tĩu)

Definition

Từ lóng tiếng Anh rất tục tĩu, dùng để gọi ai đó cực kỳ ngu ngốc hoặc đáng ghét, hoặc là từ rất thô tục ám chỉ bộ phận sinh dục nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, không dùng trong bất kỳ hoàn cảnh lịch sự nào. Thường gây xúc phạm lớn; chỉ nghe hoặc thấy trong các tình huống rất thiếu lịch sự.

Examples

She got angry when he called her a twat.

Cô ấy đã tức giận khi anh ta gọi cô là **đồ ngu**.

Don't call anyone a twat. It's very rude.

Đừng gọi ai là **đồ ngu**. Như vậy rất bất lịch sự.

In the UK, twat is a serious insult.

Ở Anh, **đồ ngu** là một lời xúc phạm nghiêm trọng.

He cut me off in traffic—what a twat!

Hắn cắt ngang xe tôi—đúng là một **đồ ngu**!

Don't be such a twat; listen to what I'm saying.

Đừng làm **đồ ngu** như vậy; hãy nghe tôi nói đi.

He dropped his keys down a drain and muttered, "I'm such a twat."

Anh ấy đánh rơi chìa khóa xuống cống và lẩm bẩm: "Mình đúng là **đồ ngu**."