twa” in Vietnamese

hai (phương ngữ Scotland, cổ)

Definition

'Twa' là từ cổ trong tiếng Anh Scotland, nghĩa là 'hai'. Hiện nay chủ yếu gặp trong thơ, bài hát hoặc văn học Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

'Twa' mang tính địa phương (Scotland), cũ và chỉ dùng trong thơ, nhạc hoặc văn học. Nên dùng 'two' cho giao tiếp hàng ngày.

Examples

The old poem says, 'We are twa friends, walking together.'

Bài thơ cũ nói, 'Chúng tôi là **hai** người bạn, cùng đi bộ.'

In Scots, 'twa' means 'two'.

Trong tiếng Scotland, '**hai**' nghĩa là 'two'.

'The twa corbies' is a famous Scottish ballad.

'The **hai** corbies' là một bài ballad nổi tiếng của Scotland.

She read a story with the word 'twa' in it.

Cô ấy đọc một câu chuyện có từ '**hai**' trong đó.

He likes to joke, 'Better twa pennies than nae!'

Anh ấy hay đùa, 'Có **hai** đồng xu vẫn hơn không có!'

You'll only hear 'twa' if you visit rural Scotland.

Bạn chỉ nghe từ '**hai**' nếu đến vùng nông thôn Scotland.