turtles” in Vietnamese

rùa

Definition

Rùa là loài bò sát có mai cứng, sống dưới nước hoặc trên cạn. 'Rùa' ở đây dùng để chỉ nhiều con.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rùa' dùng chung cho loài sống dưới nước hoặc trên cạn. Đừng nhầm với 'ba ba' hay 'rùa cạn' trong một số trường hợp chuyên biệt. Thường gặp trong cụm: 'rùa biển', 'nuôi rùa cảnh'.

Examples

My brother likes to watch turtles swim.

Em trai tôi thích xem **rùa** bơi lội.

Some turtles can live for more than 100 years.

Một số **rùa** có thể sống hơn 100 năm.

Look, those turtles are sunbathing on the rocks!

Nhìn kìa, những con **rùa** đó đang phơi nắng trên đá!

Have you ever seen baby turtles hatching on a beach?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **rùa** con nở trên bãi biển chưa?

There are many turtles in the pond.

Có nhiều **rùa** trong ao.

Turtles move slowly on land.

**Rùa** di chuyển chậm trên cạn.