turquoise” in Vietnamese

ngọc lam

Definition

Ngọc lam là màu xanh pha xanh lá, cũng là tên của một loại đá quý có màu này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngọc lam' vừa dùng cho màu vừa dùng cho tên đá quý. Trong trang sức dùng 'vòng tay ngọc lam' để nói về loại đá, không nên dùng dạng sở hữu. Màu này có nhiều sắc độ giữa xanh biển và xanh lá.

Examples

She wore a turquoise dress to the party.

Cô ấy mặc váy màu **ngọc lam** đến bữa tiệc.

The ocean looks turquoise in the sunlight.

Dưới ánh nắng, biển trông như màu **ngọc lam**.

I bought a turquoise bracelet.

Tôi đã mua một chiếc vòng tay **ngọc lam**.

Her eyes had a bright turquoise sparkle in the sunlight.

Đôi mắt cô ấy lấp lánh sắc **ngọc lam** rực rỡ dưới ánh nắng.

He painted his bike turquoise to stand out from the rest.

Anh ấy sơn xe đạp màu **ngọc lam** để nổi bật hơn.

If you love the sea, you'll probably like turquoise accessories.

Nếu bạn yêu biển, có lẽ bạn cũng sẽ thích phụ kiện màu **ngọc lam**.