“turks” in Vietnamese
Definition
'Người Thổ Nhĩ Kỳ' chỉ những người đến từ Thổ Nhĩ Kỳ hoặc có nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ, cũng như nhóm dân tộc bản địa ở Thổ Nhĩ Kỳ và một số vùng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Turks' luôn viết hoa vì nói về dân tộc hoặc quốc tịch. Đừng nhầm với 'Turkey' (quốc gia) hay 'turkey' (con gà tây). Có thể dùng cho cả bối cảnh lịch sử lẫn hiện đại.
Examples
Some Turks live abroad for work or study.
Một số **người Thổ Nhĩ Kỳ** sống ở nước ngoài để làm việc hoặc học tập.
Throughout history, the Turks have influenced both Europe and Asia.
Trong suốt lịch sử, **người Thổ Nhĩ Kỳ** đã ảnh hưởng đến cả châu Âu và châu Á.
Many Turks live in Istanbul.
Nhiều **người Thổ Nhĩ Kỳ** sống ở Istanbul.
The Turks speak Turkish.
**Người Thổ Nhĩ Kỳ** nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
The Turks celebrate many traditional festivals.
**Người Thổ Nhĩ Kỳ** tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.
I met a group of friendly Turks at the festival last year.
Năm ngoái tại lễ hội, tôi đã gặp một nhóm **người Thổ Nhĩ Kỳ** thân thiện.