“turkey” in Vietnamese
Definition
Gà tây là loài chim lớn, thường được nuôi lấy thịt và ăn trong những dịp lễ. “Thổ Nhĩ Kỳ” cũng là tên một quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ con chim, viết thường là 'turkey', viết hoa là 'Turkey' là tên quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ, 'turkey' cũng có nghĩa là thứ thất bại nặng nề.
Examples
That turkey is very big.
Con **gà tây** đó rất to.
I thought you meant Turkey the country, not turkey the bird.
Tôi tưởng bạn nói **Thổ Nhĩ Kỳ** (quốc gia), chứ không phải **gà tây** (chim).
We ate turkey for dinner.
Chúng tôi ăn **gà tây** cho bữa tối.
We’re having turkey again this holiday, just like every year.
Kỳ nghỉ này chúng tôi lại ăn **gà tây** như mọi năm.
She wants to visit Turkey next year.
Cô ấy muốn đến thăm **Thổ Nhĩ Kỳ** vào năm sau.
The movie was a total turkey, but we laughed the whole time.
Bộ phim đó quả là một **gà tây** thất bại, nhưng chúng tôi vẫn cười suốt.