turbo” in Vietnamese

turbo

Definition

Là thiết bị giúp động cơ mạnh hơn bằng cách bơm thêm không khí. Ngoài ra, từ này còn chỉ thứ gì đó rất nhanh hoặc được nâng cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kỹ thuật (ô tô, máy móc), nhưng cũng dùng để nói điều gì đó siêu nhanh, mạnh ('chế độ turbo', 'phiên bản turbo'). Dùng phổ biến trong quảng cáo.

Examples

My dad loves cars with turbo engines.

Bố tôi rất thích xe có động cơ **turbo**.

This washing machine has a turbo mode for quick cleaning.

Máy giặt này có chế độ **turbo** để giặt nhanh.

When he hit the turbo, the car flew past everyone.

Khi anh ấy bật **turbo**, xe vượt qua tất cả mọi người.

Let’s go turbo on this project and finish ahead of schedule.

Hãy tăng tốc **turbo** cho dự án này để hoàn thành sớm nào.

This new phone is basically a turbo version of last year’s model.

Chiếc điện thoại mới này cơ bản là bản **turbo** của mẫu năm ngoái.

The new car has a powerful turbo.

Chiếc xe mới có **turbo** rất mạnh.