“tumbling” in Vietnamese
Definition
"Tumbling" là lăn, ngã nhào không kiểm soát, hoặc thực hiện các động tác nhào lộn, đặc biệt trong thể dục dụng cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể dục dụng cụ (“tumbling pass”) hoặc miêu tả ai/người/vật bị ngã, lăn ngoài ý muốn. Có thể chỉ sự chuyển động bất ngờ, hỗn loạn.
Examples
After losing his balance, he went tumbling into the bushes.
Sau khi mất thăng bằng, anh ấy **ngã nhào** vào bụi cây.
The conversation kept tumbling from one topic to another.
Cuộc trò chuyện cứ **chuyển** từ chủ đề này sang chủ đề khác.
The gymnast wowed the crowd with her tumbling.
Cô vận động viên thể dục đã khiến khán giả trầm trồ với phần **nhào lộn** của mình.
He slipped and started tumbling down the hill.
Anh ấy trượt chân rồi bắt đầu **lăn nhào** xuống đồi.
The box went tumbling off the shelf.
Chiếc hộp **lăn nhào** khỏi kệ.
Leaves were tumbling through the air on a windy day.
Những chiếc lá **lăn lộn** trong không trung vào một ngày gió lớn.