tuition” in Vietnamese

học phídạy thêm

Definition

Khoản tiền phải trả để được học ở trường hoặc đại học. Ngoài ra, còn chỉ việc học thêm hoặc dạy riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'tuition' cho học phí, còn tiếng Anh Anh 'tuition' cũng nói về việc dạy thêm. Thường gặp trong cụm như 'pay tuition', 'tuition increase', 'private tuition'.

Examples

My parents help me pay my tuition every semester.

Bố mẹ tôi giúp tôi trả **học phí** mỗi học kỳ.

The university increased its tuition this year.

Năm nay trường đại học đã tăng **học phí**.

She gives private tuition in math to high school students.

Cô ấy dạy **dạy thêm** toán cho học sinh cấp 3.

If you miss the payment deadline, your tuition could go up.

Nếu bạn bỏ lỡ hạn thanh toán, **học phí** của bạn có thể tăng lên.

I worked part-time to cover my college tuition.

Tôi đã làm thêm để có tiền trả **học phí** đại học.

He can't afford piano tuition right now, so he's learning online instead.

Anh ấy không đủ tiền học **dạy đàn piano**, nên đang tự học online thay vào đó.