“tuff” in Vietnamese
Definition
Đá bọt núi lửa là loại đá được hình thành từ tro núi lửa kết dính lại theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngành địa chất để nói về đá núi lửa. Không nhầm với "tough" (khó khăn, mạnh mẽ).
Examples
The cave walls are made of tuff.
Các bức tường hang động được làm bằng **đá bọt núi lửa**.
A layer of tuff covers the ground near the volcano.
Một lớp **đá bọt núi lửa** phủ trên mặt đất gần núi lửa.
Scientists study tuff to learn about ancient eruptions.
Các nhà khoa học nghiên cứu **đá bọt núi lửa** để tìm hiểu các vụ phun trào cổ xưa.
Many Roman buildings were constructed with tuff because it's easy to carve.
Nhiều công trình La Mã được xây bằng **đá bọt núi lửa** vì dễ chạm khắc.
You can still find blocks of tuff in old city walls across Europe.
Bạn vẫn có thể tìm thấy các khối **đá bọt núi lửa** trong những bức tường cổ ở châu Âu.
That type of gray stone is actually tuff, not ordinary rock.
Loại đá xám đó thực ra là **đá bọt núi lửa**, chứ không phải đá thông thường.