tu” in Vietnamese

bạnmày

Definition

Từ đại từ thân mật dùng cho một người bạn bè, người thân hoặc người cùng lứa tuổi thay cho 'bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

'mày' rất thân mật, chỉ nên dùng với bạn rất thân hoặc trẻ em. 'bạn' lịch sự hơn, dùng được với bạn bè hoặc người cùng tuổi. Không dùng với người lạ, người lớn tuổi hơn.

Examples

Tu tienes un libro.

**Bạn** có một quyển sách.

Hey, tu! ¿Vienes al cine conmigo?

Này, **bạn**! Đi xem phim với tôi không?

Solo tu entiendes mis chistes.

Chỉ có **bạn** hiểu những câu đùa của tôi.

Sin tu ayuda, no habría terminado el trabajo.

Nếu không có sự giúp đỡ của **bạn**, tôi đã không hoàn thành công việc.

Tu eres mi mejor amigo.

**Bạn** là bạn thân nhất của tôi.

¿Dónde vives, tu?

**Bạn** sống ở đâu?