“tryouts” in Vietnamese
Definition
Sự kiện hoặc buổi kiểm tra nơi mọi người thể hiện khả năng để được chọn vào đội, nhóm hoặc một chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều cho các sự kiện thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt theo phong cách Mỹ. Ở Anh, thường gặp 'trials' (thể thao) hoặc 'auditions' (nghệ thuật). Ví dụ: 'tryouts bóng rổ', 'tryouts kịch'.
Examples
The baseball tryouts start next week.
Buổi **thử sức** bóng chày sẽ bắt đầu vào tuần tới.
She practiced every day for the dance tryouts.
Cô ấy luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho buổi **thử sức** nhảy.
About 50 students came to the choir tryouts.
Khoảng 50 học sinh đã đến buổi **tuyển chọn** cho dàn hợp xướng.
Did you sign up for the volleyball tryouts yet?
Bạn đã đăng ký tham gia **buổi tuyển chọn** bóng chuyền chưa?
He was really nervous before the theater tryouts, but he did great.
Anh ấy rất lo lắng trước buổi **thử sức** kịch, nhưng đã làm rất tốt.
If you want to make the team, you can't miss the tryouts this Friday.
Nếu bạn muốn vào đội, bạn không thể bỏ lỡ **buổi thử sức** vào thứ Sáu này.