“truth” in Vietnamese
Definition
Những gì là đúng sự thật hoặc thực tế, không phải điều giả dối hay bịa đặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Các cụm như 'hard truth' (sự thật khó chấp nhận), 'the naked truth' (sự thật trần trụi) phổ biến. 'truth' là danh từ, không nhầm với 'true' (tính từ).
Examples
The truth hurts sometimes, but it is important.
Đôi khi **sự thật** đau lòng, nhưng nó quan trọng.
Do you want to hear the truth?
Bạn có muốn nghe **sự thật** không?
In the end, the truth always comes out.
Cuối cùng, **sự thật** luôn lộ ra.
She always tells the truth.
Cô ấy luôn nói **sự thật**.
I can't handle the harsh truth right now.
Hiện giờ tôi không thể đối mặt với **sự thật** khắc nghiệt này.
Sometimes, facing the truth is the first step to change.
Đôi khi, đối diện với **sự thật** là bước đầu tiên để thay đổi.