“trustworthy” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc thứ gì đó mà bạn có thể tin tưởng vì họ trung thực và đáng tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường kết hợp như 'người đáng tin cậy', 'nguồn đáng tin cậy'. Đừng nhầm với 'dễ tin người'; nghĩa là luôn giữ sự đáng tin và trung thực.
Examples
He is a very trustworthy friend.
Anh ấy là một người bạn rất **đáng tin cậy**.
You need a trustworthy babysitter.
Bạn cần một người giữ trẻ **đáng tin cậy**.
Is this website trustworthy?
Trang web này có **đáng tin cậy** không?
It's hard to find genuinely trustworthy news these days.
Ngày nay khó mà tìm được tin tức thực sự **đáng tin cậy**.
I always go to Jane for advice because she's so trustworthy.
Tôi luôn hỏi Jane xin lời khuyên vì cô ấy rất **đáng tin cậy**.
If you want people to trust you, you need to be trustworthy yourself.
Nếu bạn muốn người khác tin mình, bạn cũng phải là người **đáng tin cậy**.