troy” in Vietnamese

Thành Troy

Definition

Thành Troy là một thành phố cổ nổi tiếng trong thần thoại và lịch sử Hy Lạp, nhất là qua câu chuyện về cuộc chiến thành Troy. Thành phố này cũng xuất hiện nhiều trong văn học và văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

"Troy" luôn viết hoa vì là tên riêng. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, thần thoại hoặc văn học: "cuộc chiến ở Troy", "sự sụp đổ của Troy". Không nhầm với "trojan" (liên quan hoặc mã độc).

Examples

When someone mentioned the wooden horse, everyone immediately thought of Troy.

Khi ai đó nhắc đến con ngựa gỗ, mọi người lập tức nghĩ đến **Troy**.

He’s obsessed with Greek myths, so of course his favorite story is Troy.

Anh ấy mê thần thoại Hy Lạp, nên câu chuyện yêu thích nhất chắc chắn là về **Troy**.

Troy was a famous ancient city.

**Troy** là một thành phố cổ nổi tiếng.

We read a story about the war in Troy.

Chúng tôi đã đọc một câu chuyện về cuộc chiến ở **Troy**.

The movie shows the fall of Troy.

Bộ phim cho thấy sự sụp đổ của **Troy**.

The professor compared the novel’s final battle to the destruction of Troy.

Giáo sư so sánh trận chiến cuối cùng trong tiểu thuyết với sự sụp đổ của **Troy**.