“trousers” in Vietnamese
quần dài
Definition
Một loại quần mặc từ eo xuống mắt cá chân, có hai ống riêng cho từng chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trousers' là từ trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ gọi là 'pants'. Không dùng cho quần short hoặc các loại quần ống ngắn khác. Thường nói 'một chiếc quần dài'. Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.
Examples
I bought new trousers for school.
Tôi đã mua **quần dài** mới cho trường.
His trousers are too short.
**Quần dài** của anh ấy quá ngắn.
Please wash these trousers.
Làm ơn giặt **quần dài** này.
Your trousers have a stain on the knee.
**Quần dài** của bạn có vết bẩn ở đầu gối.
He showed up in formal trousers and a T-shirt.
Anh ấy đến với **quần dài** trang trọng và áo thun.
Do these trousers go with my shoes?
**Quần dài** này có hợp với đôi giày của tôi không?