“trough” in Vietnamese
Definition
Máng là vật chứa dài và hẹp dùng để đựng nước hoặc thức ăn cho động vật. Ngoài ra, 'trough' cũng chỉ điểm thấp nhất trong kinh tế, thời tiết hay biểu đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về động vật, dùng 'máng'; khi nói kinh tế hay biểu đồ dùng 'điểm đáy'. Từ này mang tính chuyên môn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
After the storm, the trough was full of rainwater.
Sau cơn bão, **máng** đầy nước mưa.
The cows are eating from the trough.
Những con bò đang ăn từ **máng**.
Please fill the water trough for the horses.
Hãy đổ đầy nước vào **máng** cho ngựa.
Sales hit a trough last year.
Doanh số đã chạm **điểm đáy** vào năm ngoái.
The economy is in a trough right now, but it should recover soon.
Nền kinh tế đang ở trong **giai đoạn đáy**, nhưng sẽ sớm phục hồi.
There’s a trough of low pressure moving across the country.
Có một **rãnh** áp thấp đang di chuyển qua cả nước.