troops” in Vietnamese

quân línhđội quân

Definition

Những người lính trong quân đội, thường dùng để chỉ một nhóm đông quân lính hoặc lực lượng quân sự nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều: 'quân lính'. Hay đi kèm các cụm như 'cử quân', 'triển khai quân', 'rút quân'. 'Troop' số ít có thể mang nghĩa là một nhóm hoặc đội.

Examples

The troops arrived in the city this morning.

**Quân lính** đã đến thành phố vào sáng nay.

The government sent more troops to the border.

Chính phủ đã cử thêm **quân lính** tới biên giới.

Many troops were tired after the long march.

Nhiều **quân lính** đã mệt mỏi sau cuộc hành quân dài.

They don't want to send troops unless it's absolutely necessary.

Họ không muốn cử **quân lính** đi trừ khi thực sự cần thiết.

The president announced that all troops would be withdrawn by next year.

Tổng thống thông báo rằng tất cả **quân lính** sẽ được rút khỏi vào năm tới.

People are worried about the number of troops still on the ground.

Mọi người lo lắng về số lượng **quân lính** vẫn còn hiện diện.