“troop” in Vietnamese
Definition
Một nhóm người, thường là lính hoặc hướng đạo sinh, được tổ chức để làm việc cùng nhau; đôi khi cũng dùng cho nhóm động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm lính ('troops') hoặc đội hướng đạo. Không dùng nhầm với 'troupe' là nhóm nghệ sĩ biểu diễn.
Examples
A troop of soldiers marched down the road.
Một **đội** lính đã diễu hành trên đường.
The scout troop met every Saturday.
**Đội** hướng đạo sinh họp vào mỗi thứ Bảy.
A troop of monkeys played in the trees.
Một **đàn** khỉ chơi đùa trên cây.
Emergency troops arrived within hours after the disaster.
**Quân** cứu hộ đã đến trong vòng vài giờ sau thảm họa.
Our school started a new troop for girls interested in scouting.
Trường chúng tôi thành lập một **đội** mới cho các bạn nữ yêu thích hướng đạo.
As soon as the alarm sounded, all available troops prepared for action.
Ngay khi chuông báo động vang lên, tất cả **quân** sẵn sàng hành động.