trombone” in Vietnamese

trombone

Definition

Trombone là một loại nhạc cụ bằng đồng lớn, có ống trượt dài, thường dùng trong ban nhạc hoặc dàn nhạc để chơi những nốt trầm và mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trombone' chỉ dùng cho loại nhạc cụ này, không phải kèn trumpet hay tuba. Thường gặp trong nhạc jazz và nhạc cổ điển, dùng với động từ 'chơi'.

Examples

He plays the trombone in the school band.

Anh ấy chơi **trombone** trong ban nhạc của trường.

A trombone is made of brass.

**Trombone** được làm bằng đồng thau.

The trombone can play low notes.

**Trombone** có thể chơi những nốt nhạc trầm.

We need someone to play trombone for the orchestra concert next week.

Chúng tôi cần ai đó chơi **trombone** cho buổi hòa nhạc dàn nhạc tuần tới.

"Can you believe how loud Jake's trombone is?" Sarah asked after the rehearsal.

"Bạn có tin được **trombone** của Jake to đến mức nào không?" Sarah nói sau buổi tập.

I've always thought the trombone sounds really cool in jazz bands.

Tôi luôn nghĩ âm thanh **trombone** trong ban nhạc jazz thật sự rất tuyệt.