troll” in Vietnamese

yêu tinh (trong truyện cổ tích)kẻ gây rối (trên mạng)

Definition

'Troll' vừa có nghĩa là quái vật trong truyện cổ tích thường sống dưới cầu, vừa chỉ người chuyên đăng bình luận gây khó chịu hoặc khiêu khích trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘troll’ trên mạng để gọi ai đó cố tình gây hấn, mang tính thiếu trang trọng, đôi khi dí dỏm. 'Don't troll' nghĩa là đừng cố ý gây phiền phức. Nghĩa yêu tinh hiếm khi dùng ngoài chuyện cổ tích.

Examples

Don't feed the troll online.

Đừng đáp lại **kẻ gây rối** trên mạng.

He acts like a troll in every chat room.

Anh ấy cư xử như một **kẻ gây rối** trong mọi phòng chat.

That post was obviously written by a troll trying to start an argument.

Bài đăng đó rõ ràng do một **kẻ gây rối** viết để gây tranh luận.

She doesn't let the trolls bother her on social media.

Cô ấy không để **những kẻ gây rối** làm phiền trên mạng xã hội.

Some people just love to troll comment sections for fun.

Một số người chỉ thích **troll** các phần bình luận cho vui.

A troll lives under the bridge in this story.

Trong câu chuyện này, một **yêu tinh** sống dưới gầm cầu.