triumph” in Vietnamese

chiến thắngthành tựu lớn

Definition

Một chiến thắng lớn hoặc thành công vượt bậc; cảm giác vui mừng khi đạt được điều quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả thành tựu lớn lao hơn là chiến thắng thông thường. Cụm 'triumph over...' diễn tả vượt qua thử thách.

Examples

The invention was a scientific triumph.

Phát minh đó là một **chiến thắng** khoa học.

The team celebrated their triumph after the match.

Đội đã ăn mừng **chiến thắng** của họ sau trận đấu.

Winning the gold medal was a real triumph for her.

Giành huy chương vàng là một **thành tựu lớn** thực sự đối với cô ấy.

Her face lit up with triumph when she solved the puzzle.

Mặt cô ấy bừng sáng với vẻ **chiến thắng** khi giải xong câu đố.

It was a triumph over years of hard work and doubt.

Đó là một **chiến thắng** sau bao năm làm việc vất vả và hoài nghi.

Don't let this small setback spoil your triumph.

Đừng để thất bại nhỏ này làm hỏng **chiến thắng** của bạn.