trips” in Vietnamese

chuyến đichuyến công tácvấp (động từ)

Definition

Một chuyến đi là việc di chuyển ngắn hoặc vừa tới một nơi nào đó, thường với mục đích như làm việc, du lịch hoặc mua sắm. Ngoài ra, 'vấp' còn chỉ hành động vấp phải gì đó suýt ngã.

Usage Notes (Vietnamese)

'Business trip' là 'chuyến công tác', 'school trip' là 'chuyến dã ngoại/trường', 'day trip' là 'chuyến đi trong ngày'. Các từ như 'du lịch' dùng cho chuyến đi dài hơn. Động từ thường đi với 'vấp phải thứ gì'.

Examples

We took two trips last summer.

Mùa hè trước chúng tôi đã có hai **chuyến đi**.

She trips over the toy and almost falls.

Cô ấy **vấp** phải món đồ chơi và suýt ngã.

He always trips on the stairs when he’s carrying too many bags.

Anh ấy luôn **vấp** cầu thang khi xách quá nhiều túi.

School trips can be fun and educational.

Các **chuyến đi** của trường có thể vui và bổ ích.

Work trips sound exciting, but they can be exhausting.

**Chuyến công tác** nghe có vẻ thú vị, nhưng cũng có thể rất mệt.

We usually save our weekend trips for spring and fall.

Chúng tôi thường để dành các **chuyến đi** cuối tuần vào mùa xuân và mùa thu.