triplets” in Vietnamese

sinh babộ ba (nhạc)

Definition

Ba em bé hoặc động vật được sinh cùng một lúc từ cùng một mẹ. Trong âm nhạc, chỉ nhóm ba nốt chơi trong thời gian của hai nốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'sinh ba' cho anh/chị em sinh cùng lúc. Thường ở dạng số nhiều. Nghĩa âm nhạc là 'bộ ba' của nốt, dùng riêng trong nhạc lý. Đừng nhầm với 'sinh đôi' (hai) hoặc 'sinh tư' (bốn).

Examples

There are triplets in my class.

Lớp tôi có **sinh ba**.

Did you know Lara is one of the triplets born last summer?

Bạn có biết Lara là một trong những **sinh ba** được sinh vào mùa hè năm ngoái không?

The violinist played a fast series of triplets in the solo.

Nghệ sĩ vĩ cầm chơi một chuỗi **bộ ba** rất nhanh trong đoạn solo.

My cousins are triplets.

Anh chị em họ tôi là **sinh ba**.

The cat gave birth to triplets.

Con mèo đã sinh ra **sinh ba**.

It's hard to tell the triplets apart; they all look the same.

Rất khó phân biệt được các **sinh ba**; họ đều giống nhau.