“triple” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó gấp ba lần về số lượng, kích thước hoặc giá trị; cũng có thể là làm cho tăng lên gấp ba lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong cụm từ như 'gấp ba giá', 'doanh số tăng gấp ba'. Dùng chủ yếu trong bối cảnh kinh doanh hoặc tính toán. Không nhầm với 'gấp ba lần' mang nghĩa trang trọng hơn.
Examples
This bag costs triple the price of that one.
Cái túi này có giá **gấp ba** cái kia.
We need a triple portion for the whole family.
Chúng ta cần một phần **gấp ba** cho cả gia đình.
The company hopes to triple its sales this year.
Công ty hy vọng sẽ **tăng gấp ba** doanh số trong năm nay.
If we leave now, the taxi fare will be triple after the concert.
Nếu chúng ta đi bây giờ, sau buổi hòa nhạc giá taxi sẽ **gấp ba**.
Online orders tripled during the holiday weekend.
Đơn đặt hàng trực tuyến đã **tăng gấp ba** trong dịp cuối tuần lễ.
I’m exhausted—I had a triple shift today.
Tôi kiệt sức — hôm nay tôi làm **ca ba**.