trinity” in Vietnamese

ba ngôitam vị nhất thể

Definition

Bộ ba gồm ba sự vật hoặc người; đặc biệt dùng chỉ niềm tin Kitô giáo về Cha, Con và Thánh Thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (Kitô giáo). Cũng có thể chỉ bộ ba quyền lực hoặc quan trọng nào đó, hiếm dùng ngoài văn bản trang trọng.

Examples

A trinity is a group of three things or people.

**Ba ngôi** là một nhóm gồm ba người hoặc vật.

Many religions have the concept of a trinity.

Nhiều tôn giáo có khái niệm về **ba ngôi**.

The directors were called the creative trinity behind the film's success.

Các đạo diễn được gọi là **bộ ba** sáng tạo làm nên thành công của bộ phim.

Discussions about the Trinity can get very deep and philosophical.

Thảo luận về **ba ngôi** có thể trở nên rất sâu sắc và triết lý.

The Christian Trinity includes the Father, the Son, and the Holy Spirit.

**Ba ngôi** trong Kitô giáo gồm Cha, Con và Thánh Thần.

You could say coffee, chocolate, and cake form a dessert trinity at our parties.

Bạn có thể nói cà phê, sô-cô-la và bánh là một **bộ ba** tráng miệng ở các buổi tiệc của chúng tôi.