"trimmed" بـVietnamese
التعريف
Đã được cắt hoặc tỉa bớt phần dư thừa để trông gọn gàng hơn; thường dùng cho tóc, râu, cây cảnh, hoặc vải.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như tính từ cho tóc, râu, cây cảnh hay mép vải được cắt tỉa gọn gàng. Khác với 'cut' chỉ đơn thuần là cắt, 'trimmed' nhấn mạnh yếu tố gọn gàng, ngăn nắp.
أمثلة
He likes his beard trimmed and neat.
Anh ấy thích để râu **được tỉa gọn** và gọn gàng.
The bushes in the garden are always trimmed.
Các bụi cây trong vườn luôn được **cắt tỉa gọn**.
She wore a dress with a trimmed hem.
Cô ấy mặc một chiếc váy có viền **cắt gọn**.
I just got my hair trimmed at the salon.
Tôi vừa mới đi tỉa tóc ở tiệm.
The chef likes vegetables trimmed and cut into small pieces.
Đầu bếp thích rau củ được **tỉa gọn** và cắt nhỏ.
His responses are always trimmed down to the point—no extra words.
Câu trả lời của anh ấy luôn **được rút gọn** — không một từ thừa.